upper storey
/ˈəpər ˈstɔri/Danh từ
- (từ lóng, thành ngữ) Bộ não của một người.(slang, idiomatic) A person's brain.I think there's something the matter with his upper storey!Tôi nghĩ có chuyện gì đó xảy ra với tầng trên của anh ấy!Từ đồng nghĩa:attic
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem tầng trên, tầng.Used other than figuratively or idiomatically: see upper, storey.I rented a room in the upper storey of the house.Tôi thuê một phòng ở tầng trên của ngôi nhà.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “upper storey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish